Quy trình xét nghiệm ADN huyết thống
Quy trình xét nghiệm ADN huyết thống
625
Chủ Nhật, 21/10/2023, 22:09 (GMT+7)
Quy trình xét nghiệm ADN huyết thống – Chuẩn phòng xét nghiệm quốc tế
1. Giới thiệu chung
Xét nghiệm ADN (Deoxyribonucleic Acid) huyết thống là phương pháp phân tích trình tự hoặc đặc điểm di truyền của các đoạn ADN để xác định mối quan hệ sinh học giữa các cá thể. Đây là kỹ thuật có độ chính xác rất cao (thường đạt ≥ 99,999% với kết quả khẳng định quan hệ cha/mẹ – con), được áp dụng trong nhiều mục đích: dân sự, pháp lý, di truyền học, y học pháp y.
Quy trình xét nghiệm ADN huyết thống trong các phòng xét nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025 và ISO 15189 được thiết kế để đảm bảo:
-
- Tính chính xác: Mẫu được xử lý theo quy trình chuẩn hóa, loại trừ sai số.
- Tính bảo mật: Mã hóa thông tin khách hàng và mẫu xét nghiệm.
- Tính hợp pháp: Tuân thủ các quy định của Bộ Y tế và pháp luật Việt Nam.
2. Các bước trong quy trình xét nghiệm ADN huyết thống
Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu và tư vấn ban đầu
-
Xác định mục đích xét nghiệm:
- Dân sự (tự nguyện, cá nhân)
- Pháp lý (giấy tờ, tranh chấp, thủ tục tòa án)
-
Giải thích nguyên tắc khoa học:
Mỗi người mang bộ gen duy nhất, được thừa hưởng 50% từ cha và 50% từ mẹ.
-
Lựa chọn loại mẫu:
- Máu
- Tế bào niêm mạc miệng
- Tóc có chân
- Móng tay
- Cuống rốn
- Bàn chải đánh răng
- v.v.
-
Hướng dẫn chuẩn bị mẫu:
- Đảm bảo mẫu không bị lẫn tạp chất.
- Bảo quản đúng điều kiện: khô ráo, tránh ánh nắng, không ẩm.
- Dùng phong bì giấy hoặc túi chuyên dụng, dán nhãn rõ ràng.
Bước 2: Lấy mẫu và niêm phong
Tùy theo loại xét nghiệm:
- Mẫu máu: Lấy 2 – 3 giọt máu đầu ngón tay hoặc 1 – 2 ml máu tĩnh mạch, bảo quản trong ống EDTA chống đông.
- Mẫu niêm mạc miệng: Dùng tăm bông y tế chuyên dụng quét bên trong má, sau đó để khô và niêm phong.
- Mẫu khác (tóc, móng, cuống rốn…): Đặt trong phong bì giấy sạch, ghi mã mẫu.
Tất cả mẫu đều:
- Mã hóa định danh bằng số/mã code thay vì tên trực tiếp.
- Niêm phong hai lớp và lập biên bản giao nhận mẫu.
Bước 3: Nhập liệu và mã hóa thông tin
- Thông tin cá nhân và mã mẫu được nhập vào hệ thống quản lý phòng xét nghiệm (LIMS – Laboratory Information Management System).
- Dữ liệu được lưu trữ trên hệ thống bảo mật nhiều lớp, tuân thủ nguyên tắc confidentiality – integrity – availability.
Bước 4: Tách chiết ADN
- Mẫu được chuyển vào phòng tách chiết – khu vực vô trùng, áp suất dương để tránh nhiễm chéo.
- Sử dụng kit tách chiết ADN chuyên dụng (theo công nghệ Silica column hoặc Magnetic bead) để thu nhận ADN tinh khiết.
- Đo nồng độ và độ tinh sạch ADN bằng quang phổ kế NanoDrop hoặc hệ thống Qubit fluorometer.
Bước 5: Khuếch đại các chỉ thị di truyền
- Sử dụng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) để nhân bản các đoạn ADN chứa locus STR đặc trưng.
- Bộ kit phân tích STR thường bao gồm 16–24 locus, trong đó có locus giới tính Amelogenin để xác định nam/nữ.
- Máy thermocycler thực hiện chu trình nhiệt chuẩn hóa (denaturation – annealing – extension) để đảm bảo khuếch đại chính xác.
Bước 6: Tách và đọc kết quả gen
- Sản phẩm PCR được phân tích bằng máy điện di mao quản (Capillary Electrophoresis).
- Hệ thống sử dụng dye-labeled primers để đánh dấu huỳnh quang, cho phép phần mềm chuyên dụng (GeneMapper, GeneMarker) đọc chính xác chiều dài các đoạn STR.
- Mỗi mẫu sẽ tạo ra genotype profile (hồ sơ ADN) riêng.
Bước 7: Đối chiếu và tính xác suất huyết thống
- Hồ sơ ADN của các cá thể được so sánh locus-by-locus.
- Nguyên tắc: Con sẽ có mỗi allele tại mỗi locus trùng khớp với một allele của cha và một của mẹ.
- Xác suất huyết thống (Probability of Paternity/Maternity) được tính theo Công thức Bayes dựa trên Chỉ số Quan hệ – PI (Paternity Index) cho từng locus.
Ghi chú: Trong thực tế tính toán, thường kết hợp PI từng locus thành CPI (Combined Paternity Index) rồi áp dụng công thức Bayes để có xác suất cuối cùng.
Bước 8: Kiểm tra chéo và phê duyệt kết quả
- Mỗi kết quả đều trải qua Double-check bởi 2 chuyên gia độc lập.
- Nếu là xét nghiệm pháp lý, báo cáo phải có chữ ký chuyên gia phân tích, dấu pháp lý của phòng xét nghiệm, và có thể kèm công chứng.
Bước 9: Trả kết quả và bảo mật hồ sơ
- Thời gian trả kết quả:
- Xét nghiệm nhanh: 6 – 8 giờ.
- Xét nghiệm tiêu chuẩn: 1 – 2 ngày làm việc.
- Pháp lý hoặc mẫu khó: 3 – 7 ngày làm việc.
- Kết quả được gửi:
- Trực tiếp tại phòng xét nghiệm.
- Qua email / mã tra cứu trực tuyến có bảo mật OTP.
- Lưu trữ hồ sơ: Hồ sơ lưu trữ tối thiểu 3 – 5 năm, hủy theo quy trình an toàn sinh học.
3. Yêu cầu an toàn và chất lượng trong xét nghiệm ADN
Phân luồng phòng thí nghiệm: Phòng tách chiết, phòng PCR, phòng điện di tách biệt.
Kiểm soát chất lượng: Bao gồm mẫu chuẩn, mẫu trắng (negative control), và mẫu đối chứng (positive control) trong mỗi batch xét nghiệm.
Chứng nhận và công nhận: ISO/IEC 17025, ISO 15189, hoặc tương đương.
Đào tạo nhân sự: Chuyên viên phải được huấn luyện định kỳ về kỹ thuật phân tử và đạo đức nghề nghiệp.
⸻
4. Kết luận
Quy trình xét nghiệm ADN huyết thống là sự kết hợp của công nghệ sinh học phân tử tiên tiến, tiêu chuẩn quản lý chất lượng nghiêm ngặt và nguyên tắc bảo mật tuyệt đối. Khi thực hiện tại các phòng xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế, kết quả xét nghiệm sẽ có giá trị khoa học, giá trị pháp lý và độ tin cậy cao, phục vụ tốt cho cả mục đích cá nhân lẫn pháp luật.
Cần tư vấn dịch vụ xét nghiệm ADN huyết thống?
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chuyên sâu, báo giá nhanh và hướng dẫn lấy mẫu đúng chuẩn.
- Số điện thoại (Zalo/Call):
091 858 2178 - Thời gian tư vấn: 08:00 — 20:00 (Hằng ngày)
Chúng tôi tư vấn tận tâm — thủ tục nhanh — kết quả chính xác, bảo mật thông tin khách hàng.